Bảng giá xe điện 2026 mới nhất giúp bạn dễ dàng so sánh mức giá giữa các thương hiệu và lựa chọn mẫu xe phù hợp với ngân sách.
Tại Xe Máy 50 Nam Tiến TP.HCM, bạn có thể cập nhật giá bán, ưu đãi và tư vấn theo nhu cầu. Theo dõi thông tin giá xe điện 2026 để không bỏ lỡ những mẫu xe mới và chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
Bảng giá xe điện 2026 mới nhất theo từng thương hiệu
Theo khảo sát thị trường năm 2026, xe điện phổ thông có giá từ khoảng 11 triệu đồng, trong khi các mẫu cao cấp có thể vượt 65 triệu đồng tùy pin, động cơ và trang bị.
Một số hãng áp dụng hình thức thuê pin giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, trong khi nhiều mẫu đã chuyển sang pin Lithium hoặc Graphene để tăng tuổi thọ và quãng đường di chuyển.
Bảng giá xe điện Honda
Xe điện Honda năm 2026 có mức giá khoảng 20,5–65 triệu đồng tùy dòng xe và hình thức mua hoặc thuê pin.
Các mẫu như Honda ICON e phù hợp học sinh và người di chuyển trong đô thị, còn Honda CUV e hướng đến khách hàng cần hiệu suất vận hành cao hơn.
| Mẫu xe | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Honda ICON e | 20.520.000 đồng (chưa gồm pin) | Phù hợp học sinh, có tùy chọn thuê pin |
| Pin Honda ICON e | Khoảng 8.800.000 đồng | Mua riêng |
| Thuê pin ICON e | 245.455 đồng/tháng | Giảm chi phí đầu tư ban đầu |
| Honda CUV e | 44.181.818 đồng (chưa pin) | Thuê hoặc đổi pin |
| Honda CUV e | Khoảng 65.000.000 đồng (kèm 2 pin) | Phiên bản đầy đủ |
| Honda UC3 | 56–58 triệu đồng | Dòng xe mới |
Theo kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng làm thủ tục xe, Nam Tiến đánh giá Honda có lợi thế về tiêu chuẩn hoàn thiện, khả năng đồng bộ linh kiện và hệ thống đại lý rộng.
Đặc biệt, xe điện Honda có trang bị bộ quản lý pin Battery Management System liên tục cân bằng điện áp giữa các cell nhằm kéo dài tuổi thọ pin.

Bảng giá xe điện VinFast
VinFast sở hữu dải sản phẩm rộng với mức giá khoảng 12–57 triệu đồng, trải dài từ dòng phổ thông đến cao cấp. Các mẫu Evo, Feliz, Klara và Vero X đáp ứng nhiều nhu cầu từ đi học đến đi làm hằng ngày.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| VinFast ZGoo / Flazz | 14–16 triệu đồng |
| VinFast Evo Grand Lite | 16,716 triệu đồng |
| VinFast Evo Neo | Khoảng 17,8 triệu đồng |
| VinFast Feliz Neo | 24–31,9 triệu đồng |
| VinFast Klara Neo | Khoảng 37,9 triệu đồng |
| VinFast Vento Neo | Khoảng 44,9 triệu đồng |
Trong quá trình bàn giao xe, Nam Tiến nhận thấy hệ sinh thái trạm sạc và dịch vụ hậu mãi là ưu thế lớn của VinFast.
Hiện tại, nhiều mẫu xe điện Vinfast sử dụng pin LFP có khả năng duy trì hiệu suất ổn định sau số chu kỳ sạc cao hơn pin Lithium thông thường.

Bảng giá xe điện YADEA
YADEA có giá từ 11,5–39 triệu đồng, tập trung mạnh ở phân khúc học sinh và người trẻ với các dòng iCute, Vekoo, Odora, Oris và Velax.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| YADEA i6 | Khoảng 11,5 triệu đồng |
| YADEA XBULL H | Khoảng 13,99 triệu đồng |
| YADEA VEKOO | Khoảng 15,99 triệu đồng |
| YADEA Xmen Neo | Khoảng 17,6 triệu đồng |
| YADEA OVA | Khoảng 18,19 triệu đồng |
| YADEA ULIKE | Khoảng 19,5 triệu đồng |
| YADEA ORLA P | Khoảng 20,49 triệu đồng |
| YADEA ORIS H | Khoảng 27,49 triệu đồng |
| YADEA VELAX | Khoảng 31,49 triệu đồng |
| YADEA VOLTGUARD | Khoảng 38,99 triệu đồng |
Theo kinh nghiệm tư vấn, Nam Tiến đánh giá YADEA nổi bật nhờ pin Graphene, khả năng chống nước và chi phí sử dụng thấp.
Thuật toán quản lý dòng xả trên dòng xe điện Yadea giúp giảm hiện tượng sụt áp khi tăng tốc liên tục.

Bảng giá xe điện Dat Bike
Dat Bike có mức giá khoảng 29,9–65,9 triệu đồng, hướng đến nhóm khách hàng ưu tiên hiệu suất, quãng đường dài và khả năng tăng tốc mạnh.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| ERA E2 | 29,9 triệu đồng |
| ERA E1 | 32,9 triệu đồng |
| Quantum S3 | 34,9 triệu đồng |
| Weaver | 39,9 triệu đồng |
| Quantum S2 | 42,9 triệu đồng |
| Quantum S1 | 49,9 triệu đồng |
| Weaver 200 | 54,9 triệu đồng |
| Weaver++ | 65,9 triệu đồng |
Qua quá trình lái thử, Nam Tiến nhận thấy động cơ công suất lớn kết hợp hệ thống thu hồi năng lượng khi giảm tốc giúp tối ưu phạm vi hoạt động.
Nhiều mẫu tích hợp chế độ hỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát hành trình.

Bảng giá xe điện Dibao
Dibao có giá dao động 16–28 triệu đồng, nổi bật với các dòng Gogo, Pansy, Jeek và LS007. Thiết kế thời trang cùng quãng đường khoảng 80–110 km phù hợp nhu cầu đi học và đi làm.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| Dibao Rosa | 16,69 triệu đồng |
| Dibao Tesla SD | 19,69 triệu đồng |
| Dibao Gogo S4 | 20,29 triệu đồng |
| Dibao Gogo Cross | 20,59 triệu đồng |
| Dibao Pansy S3 | 20,19 triệu đồng |
| Dibao Jeek One | 20,69 triệu đồng |
| Dibao Pansy SQ | 21,59 triệu đồng |
| Dibao LS007 | 25,09 triệu đồng |
Theo kinh nghiệm kiểm tra xe trước khi giao, Nam Tiến nhận thấy Dibao có khung thép cứng vững và hệ thống giảm xóc vận hành ổn định trên đường đô thị.
Một số phiên bản sử dụng bộ điều khiển chống quá nhiệt khi tải nặng.

Bảng giá xe điện Osakar
Osakar có mức giá khoảng 12–21 triệu đồng, nổi bật với các dòng Xmen, Momo, Heidi và Nispa. Xe hướng đến người dùng cần thiết kế trẻ trung cùng chi phí đầu tư hợp lý.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| Osakar A8 | Khoảng 12 triệu đồng |
| Osakar A10 | Khoảng 12,8 triệu đồng |
| Osakar X3 | 13,5–14 triệu đồng |
| Osakar Momo | Khoảng 15,5 triệu đồng |
| Osakar Heidi | 15,6–16,3 triệu đồng |
| Osakar Xmen New | Khoảng 17,3 triệu đồng |
| Osakar Xmen Pro | Khoảng 17,8 triệu đồng |
| Osakar Gogo Fiona | Khoảng 18,8 triệu đồng |
| Osakar Nispa | 19,5–21 triệu đồng |
Theo kinh nghiệm tư vấn, Nam Tiến nhận thấy Osakar có bán kính quay đầu nhỏ, phù hợp khu dân cư đông đúc.
Hệ thống dây điện tại cổ lái được bọc lưới chống mài mòn nhằm hạn chế đứt gãy sau thời gian sử dụng.

Bảng giá xe điện Pega
Pega có mức giá khoảng 11–35 triệu đồng, gồm các dòng Aura, Go-S, NewTech và Xmen+. Xe phù hợp người cần phương tiện tiết kiệm và dễ bảo dưỡng.
| Mẫu xe | Giá tham khảo |
| Pega Cap AZ | Khoảng 10,9 triệu đồng |
| Pega Cap A9 | Khoảng 12 triệu đồng |
| Pega Zinger+ | Khoảng 12,5 triệu đồng |
| Pega Xmen+ | 15–18,3 triệu đồng |
| Pega Aura S | Khoảng 16,5 triệu đồng |
| Pega Go-S | Khoảng 16,5 triệu đồng |
| Pega NewTech | Khoảng 21,7 triệu đồng |
| Pega S | Khoảng 35 triệu đồng |
Theo kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng, Nam Tiến đánh giá Pega có ưu điểm về chi phí vận hành thấp.
Một số mẫu sử dụng bộ sạc có cơ chế tự ngắt khi pin đạt dung lượng tối đa nhằm giảm hiện tượng quá sạc.

So sánh giá xe điện giữa các thương hiệu nổi bật
Thị trường năm 2026 chia thành ba nhóm chính gồm phổ thông dưới 20 triệu đồng, tầm trung từ 20–40 triệu đồng và cao cấp trên 40 triệu đồng.
| Thương hiệu | Khoảng giá | Phù hợp | Điểm nổi bật |
| VinFast | 12–57 triệu | Học sinh, người đi làm | Hệ sinh thái sạc rộng |
| Honda | 20–65 triệu | Đô thị | Chất lượng hoàn thiện cao |
| YADEA | 11,5–39 triệu | Học sinh, Gen Z | Pin Graphene |
| Dibao | 16–28 triệu | Người trẻ | Thiết kế thời trang |
| DK Bike | 14–25 triệu | Học sinh | Giá hợp lý |
| Osakar | 12–21 triệu | Di chuyển hằng ngày | Khung xe chắc chắn |
| Pega | 11–35 triệu | Người dùng phổ thông | Chi phí sử dụng thấp |
| Dat Bike | 29,9–65,9 triệu | Người thích hiệu suất | Quãng đường rất dài |
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe điện 2026
Dưới đây là những câu hỏi được khách hàng hỏi nhiều nhất trong quá trình Nam Tiến tư vấn.
Xe điện giá bao nhiêu là hợp lý?
Xe phổ thông dao động từ 11–20 triệu đồng. Xe tầm trung khoảng 20–40 triệu đồng. Xe cao cấp từ 40 triệu đồng trở lên.
Giá xe đã bao gồm pin chưa?
Không phải tất cả. Một số hãng bán kèm pin, trong khi một số thương hiệu cho phép thuê pin để giảm chi phí mua xe.
Pin Lithium hay Graphene nên chọn loại nào?
Pin Lithium có trọng lượng nhẹ và sạc nhanh. Pin Graphene nổi bật về độ ổn định nhiệt và tuổi thọ chu kỳ sạc ở một số dòng xe.
Xe điện có cần bảo dưỡng định kỳ không?
Có. Bạn nên kiểm tra hệ thống phanh, lốp, giảm xóc, áp suất lốp, bộ sạc và kết nối điện theo định kỳ để duy trì hiệu suất vận hành.
Giá xe tại đại lý có giống giá niêm yết không?
Không hoàn toàn. Giá thực tế có thể thay đổi theo khu vực, khuyến mại, màu xe, loại pin và chi phí đăng ký, biển số.